Pronoun là gì? – A – Z kiến thức về đại từ trong tiếng Anh [Bài tập]

Nếu các bạn có thắc mắc về các thành phần trong câu như chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, phần phụ sau trong cụm giới từ, các bạn có thể xem thêm các bài viết sau:

[Xem thêm]: Grammar Unit 1: Những thành phần cơ bản của câu nói Chủ ngữ – Vị ngữ và 4 từ loại cơ bản. (tìm hiểu về chủ ngữ)

[Xem thêm]: Grammar Unit 4: Hai dạng câu mở rộng của S-V-O & Tổng kết 6 loại câu cơ bản (tìm hiểu về tân ngữ, bổ ngữ)

[Xem thêm]: Cụm giới từ

Các loại Pronoun (đại từ trong tiếng Anh)

Tiếp theo đây, IZONE sẽ giới thiệu với các bạn 7 loại đại từ cơ bản trong tiếng Anh.

Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)

Đại từ nhân xưng là những từ dùng để đại diện hay thay thế cho một danh từ chỉ người hoặc vật khi không muốn đề cập trực tiếp đến người đó, vật đó hoặc lặp lại các danh từ đó.

Các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh có thể được tổng hợp trong bảng sau:

STT Đại từ nhân xưng đóng vai trò là chủ ngữ Đại từ nhân xưng đóng vai trò là tân ngữ, bổ ngữ, phần sau trong cụm giới từ Nghĩa 1 I me tôi 2 You you bạn/các bạn 3 He him anh ấy 4 She her cô ấy 5 It it nó 6 We us chúng tôi 7 They them họ

Ví dụ: I love her. (Tôi yêu cô ấy.)

  • I là đại từ nhân xưng đóng vai trò là chủ ngữ,
  • her là đại từ nhân xưng đóng vai trò là tân ngữ trong câu.

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)

Loại đại từ cơ bản thứ hai là đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns).

Đại từ chỉ định được dùng để đại diện cho người hoặc vật cụ thể dựa trên khoảng cách không gian (xa, gần) hay “khoảng cách tâm lý” (gần gũi, xa cách).

Trong tiếng Anh, có bốn đại từ chỉ định được liệt kê trong bảng sau:

Gần

Xa

Số ít

This (cái này)

That (cái kia)

This is my mother. Đây là mẹ tôi.

That seems to suit you. Cái kia có vẻ hợp với bạn.

Số nhiều

These (những cái này)

Those (những cái kia)

I will buy you a new pair of sneakers. These are so worn out. (Mẹ sẽ mua cho con một đôi giày mới. Đôi này cũ lắm rồi.)

Xem thêm  Cấu trúc thương hiệu (Brand Architecture) là gì? Tầm quan trọng

You have made so many cakes. Can I have one of those? (Cậu làm nhiều bánh thế. Tớ ăn một cái trong số kia được chứ?)

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

Đại từ sở hữu là những đại từ dùng để chỉ sự sở hữu, có chức năng giúp tránh lặp danh từ hoặc cụm danh từ trong câu.

Ví dụ, ta có câu sau:

  • My bike is more expensive than your bike. (Xe đạp của tôi thì đắt hơn xe đạp của bạn.)

Ở ví dụ vừa rồi, từ bike (xe đạp) được lặp lại đến hai lần. Do đó, để tránh lặp từ thì ta có thể thay thế cụm danh từ your bike bằng đại từ sở hữu yours. Cụ thể:

  • My bike is more expensive than yours. (Xe đạp của tôi đắt tiền hơn xe của bạn.)

Ta xét tiếp một ví dụ khác:

  • Phuong is a friend of mine. (Phương là một trong số những người bạn của tôi. )

Ở ví dụ trên, đại từ sở hữu mine tương đương với cụm từ my friends. Để tránh lặp danh từ friends, chúng ta đã sử dụng đại từ sở hữu mine như trên.

Hay nói cách khác:

Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu (my/his/her…) + Danh từ

  • Ví dụ: Hoa has a car. I don’t like her car.

Để tránh lặp từ car trong cả hai câu, ta có thể viết như sau:

  • Hoa has a car. I don’t like hers.

Bảng dưới đây liệt kê các đại từ sở hữu cơ bản:

Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu tương ứng I mine You yours We ours They theirs He his She hers It Its*

*Lưu ý: Không sử dụng đại từ sở hữu its trừ khi sau đó có từ own đi kèm.

Ví dụ:

The tree has a life of its own. (Cái cây tự có đời sống của riêng nó.)

Đại từ quan hệ (Relative pronouns)

Loại đại từ tiếp theo mà chúng ta sẽ tìm hiểu trong bài viết này là đại từ quan hệ.

Đại từ quan hệ là những đại từ dùng để mở đầu mệnh đề quan hệ (hay còn gọi là mệnh đề tính ngữ). Mệnh đề quan hệ là những mệnh đề có chức năng tương đương với một tính từ, bổ sung ý nghĩa cho danh từ đi ngay trước đó.

Với mỗi loại danh từ, ta có mệnh đề tính ngữ bắt đầu với một đại từ quan hệ riêng. Cụ thể như sau:

Xem thêm  Top 7 Nhà xe Ninh Bình Lào Cai đi Sapa limousine giường nằm tốt nhất

Đại từ quan hệ Mở đầu mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho Ví dụ who Danh từ chỉ người

The student who is wearing a red scarf learns maths very well.

Cô học sinh đang quàng chiếc khăn màu đỏ học toán rất giỏi.

(Ở đây, who bắt đầu mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ người student)

which Danh từ chỉ vật (con vật, đồ vật, hiện tượng, hoặc cả một mệnh đề ở trước)

The museum which I visited yesterday is over 100 years old.

Cái bảo tàng tôi đến thăm hôm qua có hơn 100 năm tuổi đời.

(Ở đây, which bắt đầu mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ vật museum)

that Cả danh từ chỉ người và chỉ vật

The dog and its owner that we are talking about are really famous.

Chú chó và người chủ của nó mà chúng tôi đang nhắc đến thì rất là nổi tiếng.

(Ở đây, that bắt đầu mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho cả danh từ chỉ người owner và danh từ chỉ vật dog)

whom Danh từ chỉ người (đóng vai trò làm tân ngữ trong câu)

The teacher whom we liked very much retired last week.

Người giáo viên mà chúng tôi thích rất nhiều đã nghỉ hưu vào tuần trước.

(Ở đây, whom bắt đầu mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ người teacher.)

whose Cả danh từ chỉ người và vật (bổ sung ý nghĩa về mặt sở hữu)

The house whose door is painted blue is mine.

Căn nhà có cửa được sơn màu xanh dương là nhà của tôi.

(Ở đây, whose bắt đầu mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho danh từ house.)

Để có thể có cái nhìn rõ ràng hơn về Đại từ quan hệ, các bạn có thể đọc bài sau: Đại từ quan hệ.

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) là những từ được dùng để đặt câu hỏi. Năm đại từ nghi vấn phổ biến nhất được liệt kê trong bảng sau:

Đại từ nghi vấn Cách dùng Ví dụ What Hỏi về vật (cái gì/nào) – What are you doing? Who Hỏi về người (Ai) – Who do you love the most in your family? Whom Hỏi về người (với người là tân ngữ) – Whom did you see in the morning? I saw Mr. Mark, my English teacher. Which Hỏi về lựa chọn (cái nào) – Which one do you choose? The left or right? Whose Hỏi về sự sở hữu (của ai) – Whose pencil is this? Is it yours?

Xem thêm  Đá Zircon là gì? Bí mật loại đá được so sánh với kim cương

Đại từ đối ứng (Reciprocal pronouns)

Trong tiếng anh chỉ có hai đại từ đối ứng duy nhất là each other one another. Chúng ta dùng hai đại từ này để nói về hai hay nhiều đối tượng đang tác động qua lại đến nhau theo cùng một cách.

  • Each other được sử dụng khi ta đề cập đến hai đối tượng.
  • One another được sử dụng khi ta đề cập đến một nhóm có nhiều hơn hai đối tượng.

Pronoun là gì? – A – Z kiến thức về đại từ trong tiếng Anh [Bài tập]

Ví dụ:

  • Jack and Rose love each other. (Jack và Rose yêu nhau – Jack yêu Rose và Rose cũng yêu Jack.)
  • We sent one another gifts on Christmas. (Vào lễ Giáng sinh, chúng tôi gửi quà cho nhau.)

Lưu ý: Chúng ta không dùng one another each other làm chủ ngữ trong câu.

Đại từ phản thân

Đại từ phản thân thường được dùng để nhấn mạnh rằng: chính bản thân ai đó làm việc gì.

Ví dụ:

  • I made the cake myself yesterday. (Hôm qua, chính tôi đã tự làm chiếc bánh.)
  • I want to hear you yourself tell the truth. (Tôi muốn nghe bạn tự mình nói ra sự thật.)
  • The author herself chose the illustrations for her book. (Chính tác giả tự chọn tranh minh họa cho sách của cô ấy.)

Các đại từ phản thân được liệt kê trong bảng dưới đây:

Đại từ nhân xưng Đại từ phản thân tương ứng I myself You yourself/yourselves We ourselves They themselves He himself She herself It itself

Bài tập về đại từ trong tiếng Anh

Những kiến thức trên có thể được coi là những quy tắc cơ bản nhất để các bạn có thể sử dụng các đại từ trong tiếng Anh một cách chính xác.

Để ôn lại những kiến thức bên trên, hãy cùng IZONE làm một số những bài tập nhỏ dưới đây nhé.

Bài tập 1: Chọn một đại từ phù hợp thay thế cho những từ được gạch chân dưới đây: